Chi tiết tình hình bốc dỡ
| Tên tàu | Sản lượng bốc trong ca (tấn) | Hành động |
|---|
Sản lượng bốc dỡ
| Tổng khối lượng bốc dỡ trong ca vào kho DH1 | 0,00 Tấn |
| Tổng khối lượng bốc dỡ trong ca vào kho DH3 | 0,00 Tấn |
| Tổng khối lượng bốc dỡ trong ca vào kho DH3MR | 0,00 Tấn |
| Tên Tàu | Khối lượng tàu (tấn) | Khối lượng đầu ca (tấn) | Tàu mẹ | Hợp đồng | Tổng khối lượng bốc dỡ (trong ca) | Tổng khối lượng bốc dỡ vào kho trong ca (tấn) | Khối lượng còn lại (tấn) | Trạng thái | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSU1 | CSU2 | GSU1 | GSU2 | CP1 | CP2 | DH1 | DH3 | DH3MR | |||||||

